auditory perception

Định nghĩa

Danh từ: Sự nhận biết qua thính giác hoặc tri giác thính giác. "Auditory perception" khả năng của não bộ tiếp nhận, xử lý giải thích các sóng âm thanh từ môi trường xung quanh để tạo ra một trải nghiệm ý nghĩa. Đây không chỉ đơn thuần nghe thấy âm thanh, còn hiểu được âm thanh đó , đến từ đâu, mang thông tin .

dụ sử dụng
  • (Trẻ sơ sinh phát triển khả năng nhận biết qua thính giác trước khi chúng có thể nói, cho phép chúng nhận ra giọng nói của mẹ.)
  • (Các nhạc thường tri giác thính giác được rèn luyện cao, giúp họ phân biệt những khác biệt tinh tế về cao độ nhịp điệu.)
  • (Tổn thươngmột số vùng não có thể làm suy giảm sự nhận biết qua thính giác, dẫn đến khó khăn trong việc hiểu lời nói ngay cả khi thính giác bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Auditory perception of speech": Nhận biết qua thính giác đối với lời nói, một quá trình phức tạp giúp con người phân tích âm vị ngữ điệu.

    • The study focuses on how children develop auditory perception of speech in noisy environments. (Nghiên cứu tập trung vào cách trẻ em phát triển khả năng nhận biết qua thính giác đối với lời nói trong môi trường ồn ào.)
  • "Cross-modal auditory perception": Nhận biết qua thính giác kết hợp với các giác quan khác, như nhìn thấy hình ảnh nghe âm thanh cùng lúc.

    • Movies rely on cross-modal auditory perception to synchronize sound effects with visual scenes. (Phim ảnh dựa vào tri giác thính giác đa phương thức để đồng bộ hóa hiệu ứng âm thanh với cảnh quay.)
Biến thể từ gần giống
  • Auditory (tính từ): thuộc về thính giác, liên quan đến tai nghe.
    • The auditory cortex processes sound information. (Vỏ não thính giác xử lý thông tin âm thanh.)
  • Perception (danh từ): sự nhận thức, tri giác nói chung (không chỉ thính giác).
    • Visual perception is different from auditory perception. (Tri giác thị giác khác với tri giác thính giác.)
  • Auditory processing (danh từ): quá trình xử lý thính giác, thường dùng trong tâm lý học thần kinh học để chỉ các bước não bộ thực hiện sau khi nhận âm thanh.
Từ đồng nghĩa
  • Hearing comprehension: khả năng hiểu khi nghe.
  • Sound perception: tri giác âm thanh (có thể dùng thay thế nhưng ít chính xác hơn "auditory" nhấn mạnh vào cơ quan thính giác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "auditory perception", nhưng có thể liên quan đến: - Pick up on: nhận ra hoặc nắm bắt (âm thanh hoặc thông tin qua thính giác). - She quickly picked up on the subtle changes in his tone. ( ấy nhanh chóng nhận ra những thay đổi tinh tế trong giọng điệu của anh ta.)

Thành ngữ liên quan
  • All ears: rất chú ý lắng nghe, thể hiện sự tập trung vào nhận biết qua thính giác.
    • I'm all ears when you explain the concept of auditory perception. (Tôi rất chú ý lắng nghe khi bạn giải thích khái niệm tri giác thính giác.)